探傷法 tham thương pháp Hán Việt: tham thương pháp Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 傷 (thương) + 法 (pháp)Hán Việttham thương phápCấu tạo探 + 傷 + 法 · tham + thương + pháp nghĩa thành phần: tham + thương + pháp Nghĩa EngCihui defectoscopy