探傷儀 tham thương nghi Hán Việt: tham thương nghi Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 傷 (thương) + 儀 (nghi)Hán Việttham thương nghiCấu tạo探 + 傷 + 儀 · tham + thương + nghi nghĩa thành phần: tham + thương + nghi Nghĩa EngCihui 探傷儀 ànshāngyí n. flaw detector M:¹jià/¹tái