探傷器 tham thương khí Hán Việt: tham thương khí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 傷 (thương) + 器 (khí)Hán Việttham thương khíCấu tạo探 + 傷 + 器 · tham + thương + khí nghĩa thành phần: tham + thương + khí Nghĩa EngCihui defectoscope