探出去 tham xuất khứ Hán Việt: tham xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việttham xuất khứCấu tạo探 + 出 + 去 · tham + xuất + khứ nghĩa thành phần: tham + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 探出去 àn chūqù r.v. stick out (one's head/etc.)