探勘者
tham khám giả
Hán Việt: tham khám giả
Tổng quan
người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)
Eng
- Cihui 探勘者 ànkānzhě n. explorer M:ge/¹míng/²wèi