探友 tham hữu Hán Việt: tham hữu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 友 (hữu)Hán Việttham hữuCấu tạo探 + 友 · tham + hữu nghĩa thành phần: tham + hữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看望、拜訪朋友。如:「這禮拜天,我準備去探友。」EngCihui 探友 ànyǒu* v.o. visit friends Từ liên quan Từ đồng nghĩa访友