探友

tham hữu

Hán Việt: tham hữu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

看望、拜訪朋友。如:「這禮拜天,我準備去探友。」

Cấu tạo: 探 (tham) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm bạn
  • Biên soạn visit friends

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看望、拜訪朋友。如:「這禮拜天,我準備去探友。」

Eng

  • Cihui 探友 ànyǒu* v.o. visit friends
  • Tần suất từ v.o. visit friends

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

访友