訪友 phóng hữu Hán Việt: phóng hữu Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 友 (hữu)Hán Việtphóng hữuCấu tạo訪 + 友 · phóng + hữu nghĩa thành phần: phóng + hữu Nghĩa EngCihui 訪友 ǎngyǒu v.o. call on friends Từ liên quan Từ đồng nghĩa探友