探向器 tham hướng khí Hán Việt: tham hướng khí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 向 (hướng) + 器 (khí)Hán Việttham hướng khíCấu tạo探 + 向 + 器 · tham + hướng + khí nghĩa thành phần: tham + hướng + khí Nghĩa EngCihui 探向器 ànxiàngqì n. direction detector M:¹jià