探頭探腦
tham đầu tham não
Hán Việt: tham đầu tham não · Pinyin: tàn tóu tàn nǎo)
Tổng quan
thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 探:头或上体向前伸出。伸着头向左右张望。形容鬼鬼祟祟的探望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不断伸头张望。形容小心窥探的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 探头或上体向前伸出。伸着头向左右张望。形容鬼鬼祟祟的探望。
Eng
- CC-CEDICT to stick one's head out and look around (idiom)
- Cihui 探頭探腦 àntóutànnǎo f.e. 1. pop one's head in and look about 2. act stealthily