探寻

tàn xúntham tầm

Hán Việt: tham tầm · Pinyin: tàn xún

Tổng quan

tìm kiếm; tìm tòi. 探尋真理 tìm kiếm chân lý 探尋地下礦藏 tìm kiếm tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.探索寻求。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

探索尋求。如:「只要努力不地探尋,終有一天,你會得到滿意的答案。」

Cấu tạo: 探 (tham) + 尋 (tầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm tòi
  • Cihui khám phá
  • Tần suất từ tìm kiếm , tìm tòi , khám phá; tìm kiếm; tìm tòi. 探尋真理 tìm kiếm chân lý 探尋地下礦藏 tìm kiếm tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất
  • Tần suất từ tham tầm/thám tầm: tìm kiếm/tìm tòi; tìm tòi
  • Biên soạn 探尋 tànxún v. seek; pursue; search after/for

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探索尋求。如:「只要努力不地探尋,終有一天,你會得到滿意的答案。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.探索寻求。

Eng

  • Cihui to search; to seek; to explore
  • Tần suất từ 探尋 tànxún v. seek; pursue; search after/for

Đức

  • Handedict nachspüren, suchen nach

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

探索