探索
tham tác
Hán Việt: tham tác · Pinyin: tàn suǒ
Tổng quan
khám phá | thăm dò
Nghĩa
Việt
- Cihui khám phá | thăm dò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深入搜尋。如:「他還要繼續探索下去,直到水落石出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 探寻求索用志不专,探索不精|我想用无言的话去探索她的心。
Eng
- CC-CEDICT to explore; to probe
- Cihui to explore; to probe
ja
- JMdict search|lookup|hunt|(item of) research|exploration