探尋出 tàn xún chū · tham tầm xuất Hán Việt: tham tầm xuất · Pinyin: tàn xún chū Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 尋 (tầm) + 出 (xuất)Pinyintàn xún chūHán Việttham tầm xuấtCấu tạo探 + 尋 + 出 · tham + tầm + xuất nghĩa thành phần: tham + tầm + xuất Nghĩa EngCihui mouse out