探春繭 tàn chūn jiǎn · tham xuân kiển Hán Việt: tham xuân kiển · Pinyin: tàn chūn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 春 (xuân) + 繭 (kiển)Pinyintàn chūn jiǎnHán Việttham xuân kiểnCấu tạo探 + 春 + 繭 · tham + xuân + kiển nghĩa thành phần: tham + xuân + kiển