探望者 tàn wàng zhě · tham vọng giả Hán Việt: tham vọng giả · Pinyin: tàn wàng zhě Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 望 (vọng) + 者 (giả)Pinyintàn wàng zhěHán Việttham vọng giảCấu tạo探 + 望 + 者 · tham + vọng + giả nghĩa thành phần: tham + vọng + giả