探水竿 tàn shuǐ gān · tham thủy can Hán Việt: tham thủy can · Pinyin: tàn shuǐ gān Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 水 (thủy) + 竿 (can)Pinyintàn shuǐ gānHán Việttham thủy canCấu tạo探 + 水 + 竿 · tham + thủy + can nghĩa thành phần: tham + thủy + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家喻指探测道行深浅之法。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家喻指探测道行深浅之法。