探求者 tàn qiú zhě · tham cầu giả Hán Việt: tham cầu giả · Pinyin: tàn qiú zhě Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 求 (cầu) + 者 (giả)Pinyintàn qiú zhěHán Việttham cầu giảCấu tạo探 + 求 + 者 · tham + cầu + giả nghĩa thành phần: tham + cầu + giả Nghĩa jaJMdict searcher|pursuer