探洞者 tham đỗng giả Hán Việt: tham đỗng giả Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 洞 (đỗng) + 者 (giả)Hán Việttham đỗng giảCấu tạo探 + 洞 + 者 · tham + đỗng + giả nghĩa thành phần: tham + đỗng + giả Nghĩa EngCihui 探洞者 àndòngzhě n. caver; spelunker M:ge/¹míng/²wèi