探測器
tham trắc khí
Hán Việt: tham trắc khí · Pinyin: tàn cè qì
Tổng quan
máy dò | thiết bị thăm dò
Nghĩa
Việt
- Cihui máy dò | thiết bị thăm dò
Eng
- CC-CEDICT detector; probe
- Cihui detector; probe
Hán Việt: tham trắc khí · Pinyin: tàn cè qì
máy dò | thiết bị thăm dò