探測者

tàn cè zhě tham trắc giả

Hán Việt: tham trắc giả · Pinyin: tàn cè zhě

Tổng quan

người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò

Cấu tạo: (tham) + (trắc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò