探测者
tham trắc giả
Hán Việt: tham trắc giả · Pinyin: tàn cè zhě
Tổng quan
người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thăm dò
- Tần suất từ người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò
Mainland
- Kaggle Zh-Vi explorer
Eng
- Tần suất từ explorer
Đức
- Handedict Forschungsreisende