探測船 tham trắc thuyền Hán Việt: tham trắc thuyền Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 船 (thuyền)Hán Việttham trắc thuyềnCấu tạo探 + 測 + 船 · tham + trắc + thuyền nghĩa thành phần: tham + trắc + thuyền Nghĩa EngCihui 探測船 àncèchuán n. scientific exploration ship M:¹sōu/¹tiáo/²zhī