探测船

tham trắc thuyền

Hán Việt: tham trắc thuyền

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種供探查、量測用的載具。如:「科技先進的國家常利用無人探測船,以取得行星資料。」

Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu thăm dò
  • Biên soạn scientific exploration ship M:¹sōu/¹tiáo/²zhī

Eng

  • Cihui 探測船 àncèchuán n. scientific exploration ship M:¹sōu/¹tiáo/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

探测器 · 探测字 · 探测者 · 探测针 · 探测 · 探测法 · 探测率 · 探测技术