探海燈

tàn hǎi dēng tham hải đăng

Hán Việt: tham hải đăng · Pinyin: tàn hǎi dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hải) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即探照灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即探照灯。

Eng

  • Cihui 探海燈 ànhǎidēng n. searchlight M:¹zhǎn

ja

  • JMdict searchlight