探海燈

tàn hǎi dēng tham hải đăng

Hán Việt: tham hải đăng · Pinyin: tàn hǎi dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hải) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探海燈 ànhǎidēng n. searchlight M:¹zhǎn