探測字

tàn cè zì tham trắc tự

Hán Việt: tham trắc tự · Pinyin: tàn cè zì

Tổng quan

(tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò

Cấu tạo: (tham) + (trắc) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò

Eng

  • CC-CEDICT (cognitive psychology) probe letter
  • Cihui (cognitive psychology) probe letter