探測字

tàn cè zìtham trắc tự

Hán Việt: tham trắc tự · Pinyin: tàn cè zì

Tổng quan

(tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò

Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ cái thăm dò
  • Google Alex v6 chữ thăm dò

Eng

  • Cihui (cognitive psychology) probe letter

Đức

  • Handedict Probe, Tastkopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

探測器 · 探測者 · 探测针 · 探測 · 测字 · 測字 · 探测法 · 探测率