探測船
tham trắc thuyền
Hán Việt: tham trắc thuyền
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種供探查、量測用的載具。如:「科技先進的國家常利用無人探測船,以取得行星資料。」
Eng
- Cihui 探測船 àncèchuán n. scientific exploration ship M:¹sōu/¹tiáo/²zhī
Hán Việt: tham trắc thuyền