探漏器 tham lậu khí Hán Việt: tham lậu khí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 漏 (lậu) + 器 (khí)Hán Việttham lậu khíCấu tạo探 + 漏 + 器 · tham + lậu + khí nghĩa thành phần: tham + lậu + khí Nghĩa EngCihui 探漏器 ànlòuqì n. leak detector M:¹tái