探照法 tham chiếu pháp Hán Việt: tham chiếu pháp Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 照 (chiếu) + 法 (pháp)Hán Việttham chiếu phápCấu tạo探 + 照 + 法 · tham + chiếu + pháp nghĩa thành phần: tham + chiếu + pháp Nghĩa EngCihui searchlighting