探照燈

tàn zhào dēng tham chiếu đăng

Hán Việt: tham chiếu đăng · Pinyin: tàn zhào dēng

Tổng quan

đèn pha

Cấu tạo: (tham) + (chiếu) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn pha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種強烈的弧光電燈,用來探照遠處的目標,或用作信標。在軍事上主要用來搜尋敵艦、敵機。也稱為「探海燈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用于远距离搜索和照明的装置。在军事上主要用于搜索以及照射空中、地面和水上目标。主要由抛物面镜以及放在它焦点处的强光源、壳体、转动机构和底座组成。照射距离一般为10~20千米。

Eng

  • CC-CEDICT searchlight
  • Cihui searchlight

ja

  • JMdict searchlight