探熱針 tham nhiệt châm Hán Việt: tham nhiệt châm Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 熱 (nhiệt) + 針 (châm)Hán Việttham nhiệt châmCấu tạo探 + 熱 + 針 · tham + nhiệt + châm nghĩa thành phần: tham + nhiệt + châm Nghĩa EngCihui 探熱針 ànrèzhēn n. thermometer M:⁴zhī/²gēn