探礦權 tàn kuàng quán · tham quáng quyền Hán Việt: tham quáng quyền · Pinyin: tàn kuàng quán Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 礦 (quáng) + 權 (quyền)Pinyintàn kuàng quánHán Việttham quáng quyềnCấu tạo探 + 礦 + 權 · tham + quáng + quyền nghĩa thành phần: tham + quáng + quyền