探究着 tham cứu trứ Hán Việt: tham cứu trứ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 究 (cứu) + 着 (trứ)Hán Việttham cứu trứCấu tạo探 + 究 + 着 · tham + cứu + trứ nghĩa thành phần: tham + cứu + trứ Nghĩa EngCihui be on the scent