探空靴 tàn kōng xuē · tham không ngoa Hán Việt: tham không ngoa · Pinyin: tàn kōng xuē Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 空 (không) + 靴 (ngoa)Pinyintàn kōng xuēHán Việttham không ngoaCấu tạo探 + 空 + 靴 · tham + không + ngoa nghĩa thành phần: tham + không + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻说大话﹑空话。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说大话﹑空话。