探索性

tàn suǒ xìng tham tác tính

Hán Việt: tham tác tính · Pinyin: tàn suǒ xìng

Tổng quan

mang tính khám phá

Cấu tạo: (tham) + (tác) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang tính khám phá

Eng

  • CC-CEDICT exploratory
  • Cihui exploratory