探索者

tàn suǒ zhě tham tác giả

Hán Việt: tham tác giả · Pinyin: tàn suǒ zhě

Tổng quan

người đi tìm

Cấu tạo: (tham) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi tìm

Eng

  • Cihui 探索者 ànsuǒzhě n. explorer