探花使 tham hoa sử Hán Việt: tham hoa sử Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 花 (hoa) + 使 (sử)Hán Việttham hoa sửCấu tạo探 + 花 + 使 · tham + hoa + sử nghĩa thành phần: tham + hoa + sử