探花筵

tàn huā yán tham hoa diên

Hán Việt: tham hoa diên · Pinyin: tàn huā yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hoa) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"探花宴"。