探虎穴
tham hổ huyệt
Hán Việt: tham hổ huyệt · Pinyin: tàn hǔ xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻冒险。语本《后汉书.班超传》"不入虎穴,不得虎子。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻冒险。语本《后汉书.班超传》"不入虎穴,不得虎子。"
Hán Việt: tham hổ huyệt · Pinyin: tàn hǔ xué