探親假

tàn qīn jiǎ tham thân giả

Hán Việt: tham thân giả · Pinyin: tàn qīn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thân) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探親假 ànqīnjià n. home visit leave; home leave