探身子
tham thân tử
Hán Việt: tham thân tử · Pinyin: tàn shēn zi
Tổng quan
cúi người tới | nghiêng ra
Nghĩa
Việt
- Cihui cúi người tới | nghiêng ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將上身前伸或側伸。如:「那裡圍著一堆人,個個探著身子,不知在看什麼?」
Eng
- CC-CEDICT to bend forward|to lean out
- Cihui to bend forward; to lean out