探針器 tham châm khí Hán Việt: tham châm khí Tổng quan xem probe Cấu tạo: 探 (tham) + 針 (châm) + 器 (khí)Hán Việttham châm khíCấu tạo探 + 針 + 器 · tham + châm + khí nghĩa thành phần: tham + châm + khí Nghĩa ViệtCihui xem probe