探險家

tàn xiǎn jiā tham hiểm gia

Hán Việt: tham hiểm gia · Pinyin: tàn xiǎn jiā

Tổng quan

nhà thám hiểm

Cấu tạo: (tham) + (hiểm) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thám hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深入不為人知或危險的地方去探測新事物的專家。也稱為「冒險家」。

Eng

  • CC-CEDICT explorer
  • Cihui explorer