探險的
tham hiểm đích
Hán Việt: tham hiểm đích
Tổng quan
viễn chinh, (thuộc) cuộc thám hiểm, (thuộc) cuộc hành trình, (thuộc) cuộc đi; thành cuộc thám hiểm, thành cuộc hành trình, thành cuộc đi để thăm dò, để thám hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui viễn chinh, (thuộc) cuộc thám hiểm, (thuộc) cuộc hành trình, (thuộc) cuộc đi; thành cuộc thám hiểm, thành cuộc hành trình, thành cuộc đi để thăm dò, để thám hiểm