探險者

tàn xiǎn zhě tham hiểm giả

Hán Việt: tham hiểm giả · Pinyin: tàn xiǎn zhě

Tổng quan

nhà thám hiểm

Cấu tạo: (tham) + (hiểm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thám hiểm

Eng

  • CC-CEDICT explorer; adventurer
  • Cihui explorer; adventurer