探險隊

tàn xiǎn duì tham hiểm đội

Hán Việt: tham hiểm đội · Pinyin: tàn xiǎn duì

Tổng quan

cuộc viễn chinh; đội viễn chinh, cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm, cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình), tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương

Cấu tạo: (tham) + (hiểm) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc viễn chinh; đội viễn chinh, cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm, cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình), tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương

Eng

  • Cihui 探險隊 ànxiǎnduì n. exploration party; expedition M:ge/⁴zhī