探頭球 tàn tóu qiú · tham đầu cầu Hán Việt: tham đầu cầu · Pinyin: tàn tóu qiú Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 頭 (đầu) + 球 (cầu)Pinyintàn tóu qiúHán Việttham đầu cầuCấu tạo探 + 頭 + 球 · tham + đầu + cầu nghĩa thành phần: tham + đầu + cầu