探驪珠 tàn lí zhū · tham li châu Hán Việt: tham li châu · Pinyin: tàn lí zhū Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 驪 (li) + 珠 (châu)Pinyintàn lí zhūHán Việttham li châuCấu tạo探 + 驪 + 珠 · tham + li + châu nghĩa thành phần: tham + li + châu