探馬赤 tàn mǎ chì · tham mã xích Hán Việt: tham mã xích · Pinyin: tàn mǎ chì Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 馬 (mã) + 赤 (xích)Pinyintàn mǎ chìHán Việttham mã xíchCấu tạo探 + 馬 + 赤 · tham + mã + xích nghĩa thành phần: tham + mã + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"探马赤军"。