探魚儀 tham ngư nghi Hán Việt: tham ngư nghi Tổng quan máy đo âm hưởng Cấu tạo: 探 (tham) + 魚 (ngư) + 儀 (nghi)Hán Việttham ngư nghiCấu tạo探 + 魚 + 儀 · tham + ngư + nghi nghĩa thành phần: tham + ngư + nghi Nghĩa ViệtCihui máy đo âm hưởngEngCihui 探魚儀 ànyúyí n. fish detector/finder M:¹jià/¹tái