探鯨船 tàn jīng chuán · tham kình thuyền Hán Việt: tham kình thuyền · Pinyin: tàn jīng chuán Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 鯨 (kình) + 船 (thuyền)Pinyintàn jīng chuánHán Việttham kình thuyềnCấu tạo探 + 鯨 + 船 · tham + kình + thuyền nghĩa thành phần: tham + kình + thuyền