探黑丸 tàn hēi wán · tham hắc hoàn Hán Việt: tham hắc hoàn · Pinyin: tàn hēi wán Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 黑 (hắc) + 丸 (hoàn)Pinyintàn hēi wánHán Việttham hắc hoànCấu tạo探 + 黑 + 丸 · tham + hắc + hoàn nghĩa thành phần: tham + hắc + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古时游侠辈受赇杀文吏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古时游侠辈受赇杀文吏。