探黑白 tàn hēi bái · tham hắc bạch Hán Việt: tham hắc bạch · Pinyin: tàn hēi bái Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 黑 (hắc) + 白 (bạch)Pinyintàn hēi báiHán Việttham hắc bạchCấu tạo探 + 黑 + 白 · tham + hắc + bạch nghĩa thành phần: tham + hắc + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"探丸借客"。